Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy cải cách giáo dục đại học không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà là sự thay đổi đồng bộ về tư duy, cơ chế và cách trọng dụng trí thức.
Trong chưa đầy ba thập niên, Trung Quốc đã tạo nên một cuộc chuyển mình ngoạn mục trong lĩnh vực giáo dục đại học. Từ một quốc gia từng đối mặt với tình trạng "chảy máu chất xám" nghiêm trọng vào những năm 1980–1990, họ đã vươn lên trở thành điểm đến hàng đầu ở châu Á trong việc thu hút nhân tài từ khoảng năm 2008, thậm chí sớm hơn. Bên cạnh đó, các trường đại học vốn mang dáng dấp của trường nghề cao cấp kiểu Xô-viết, hoặc mô hình "phổ thông cấp 4" dần được tái định vị thành những "nhà máy sản xuất tri thức", phục vụ trực tiếp cho sự phát triển kinh tế – xã hội theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
    |
 |
| Những thành tựu của Trung Quốc khiến các cường quốc về KH&CN cũng phải "nghiêng mình". Trong ảnh: Xue Qikun (giữa), nhà khoa học Trung Quốc đầu tiên nhận Giải thưởng Oliver E. Buckley về Vật lý Vật chất ngưng tụ danh giá của Mỹ, cùng các cộng sự nghiên cứu về siêu dẫn. Nguồn: Xinhua |
Nhờ định hướng này, nhiều cơ sở đào tạo đã được nâng cấp thành các đại học nghiên cứu đẳng cấp thế giới.
Điểm đáng chú ý là Việt Nam và Trung Quốc có nhiều nét tương đồng về nền tảng. Cả hai cùng nằm dưới "cái bóng" của truyền thống Nho giáo, với hệ giá trị coi trọng khoa cử và mục đích học để ra làm quan. Sau đó, cả hai đều tiếp nhận mô hình đào tạo kiểu Liên Xô với đặc trưng là chuyên sâu đơn ngành. Thậm chí, về hệ tư tưởng và cách thức quản trị xã hội, hai quốc gia cũng có nhiều điểm gần gũi.
Trong bối cảnh đó, việc tham khảo kinh nghiệm từ Trung Quốc, nơi nền giáo dục đại học đã bứt phá mạnh mẽ để có đại diện trong top 20–50 trên các bảng xếp hạng thế giới, đồng thời tạo ra những thành tựu khoa học khiến các cường quốc về KH&CN cũng phải "nghiêng mình", có thể mang lại giá trị thực tiễn cao hơn so với việc sao chép mô hình từ các nước Âu – Mỹ, vốn có nền tảng khác biệt hơn.
Tham khảo kinh nghiệm từ Trung Quốc có thể mang lại giá trị thực tiễn cao hơn so với việc sao chép mô hình từ các nước Âu – Mỹ, vốn có nền tảng khác biệt hơn.
Dựa trên những hiểu biết cá nhân, tôi nhận thấy, chúng ta có thể cân nhắc bốn "từ khóa" cốt lõi từ kinh nghiệm Trung Quốc.
Trước hết là từ khóa cụ thể hóa. Xin lấy lĩnh vực thu hút nhân tài làm ví dụ. Sau Đổi mới, Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình, đề án đào tạo và thu hút nhân tài trong và ngoài nước như Đề án 165, 322, 599, 911, 89 hay Nghị định 140/2017/NĐ-CP. Trong cùng giai đoạn đó, Trung Quốc không chỉ dừng lại ở các chương trình đơn lẻ mà xây dựng cả một chiến lược quy mô quốc gia, tiêu biểu như chiến lược "Hải Quy" cùng các chương trình lớn: "Bách nhân kế hoạch" (1994), "Học giả Trường Giang" (1998), "Thiên nhân kế hoạch" (2008)...
Điểm khác biệt quan trọng hơn nằm ở chỗ các chính sách thu hút người tài được Trung Quốc triển khai đồng bộ, đầu tư đủ lớn và gắn chặt với mục tiêu phát triển quốc gia, qua đó hình thành một hệ sinh thái đào tạo đại học và nghiên cứu khoa học chuyên nghiệp theo chuẩn mực của các trường đại học hàng đầu thế giới.
Việt Nam không có lợi thế về nguồn lực tài chính như Trung Quốc để chi trả mức đãi ngộ lên tới hàng triệu USD cho mỗi nhà khoa học. Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở tiền bạc. Nút thắt lớn hơn nằm ở thể chế và môi trường phát triển.
Thực tế Trung Quốc cho thấy họ đã chuyển từ tư duy "thu hút vào nhà nước" sang "thu hút vào hệ sinh thái quốc gia", nhấn mạnh việc tạo dựng "môi trường dụng võ" thay vì chỉ trải "thảm đỏ" ban đầu.
Kết quả, Trung Quốc thu hút được hàng vạn nhà khoa học từ các trung tâm nghiên cứu hàng đầu thế giới quay trở về.
Bức tranh của Việt Nam cũng đang có những chuyển động tích cực. Tư duy chính sách đang dần thay đổi sang cách tiếp cận thực chất hơn, trong đó có nhiều điểm tương đồng với các chính sách đột phá của Trung Quốc, thể hiện qua các văn bản như Nghị định 249/2025 của Chính phủ hay Nghị quyết 92/2026 của Hội đồng Nhân dân TP Hà Nội.
Vấn đề còn lại là làm thế nào để các định hướng đó được hiện thực hóa thành những chương trình cụ thể, có tên gọi rõ ràng, gây ấn tượng. Những chương trình này cũng nên có ngân sách riêng do Quốc hội phê duyệt, tách khỏi chi tiêu thường xuyên của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đồng thời có cơ chế chỉ đạo ở cấp cao.
    |
 |
| Trung Quốc đã hình thành được một hệ sinh thái đào tạo đại học và nghiên cứu khoa học chuyên nghiệp theo chuẩn mực của các trường đại học hàng đầu thế giới. Trong ảnh: Một phòng thí nghiệm bán dẫn ở ĐH Thanh Hoa, Bắc Kinh. Nguồn: ĐH Thanh Hoa |
Từ khóa tiếp theo là linh hoạt. Một trong những rào cản lớn hiện nay trong việc thu hút nhân tài là yêu cầu "chọn một trong hai" đối với các nhà khoa học Việt kiều. Thay vào đó, cần chấp nhận mô hình "chân trong chân ngoài", cho phép họ tiếp tục giữ vị trí tại các đại học hàng đầu thế giới, đồng thời tham gia điều hành phòng thí nghiệm, làm chủ nhiệm đề tài hoặc viện trưởng danh dự tại Việt Nam. Bằng cách này, chúng ta sẽ tận dụng nguồn lực trí thức toàn cầu mà không làm gián đoạn sự nghiệp quốc tế của họ.
Từ khóa thứ ba là trao quyền. Hiệu trưởng, trưởng nhóm nghiên cứu hay chủ nhiệm đề tài cần có quyền tự quyết về nhân sự, tài chính và định hướng nghiên cứu. Một môi trường mà nhà khoa học phải đi xin chữ ký cho những quyết định nhỏ như mua thiết bị sẽ khó có thể tạo ra đột phá. Trao quyền đi kèm với trách nhiệm là điều kiện cần để thúc đẩy sáng tạo.
Từ khóa thứ tư là tôn trọng. Trung Quốc thành công một phần vì họ coi các nhà khoa học như những "ngôi sao quốc gia", được xã hội tôn vinh và nhà nước tin tưởng. Việc trân trọng, lắng nghe ý kiến của họ trong hoạch định chính sách không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng mà còn tạo động lực thực sự cho đổi mới sáng tạo.
Qua những từ khóa trên, có thể thấy Trung Quốc đã thiết lập một dạng "khế ước xã hội" mới trong đại học: nhà nước đầu tư mạnh mẽ về tài chính và trao sự tôn vinh xứng đáng; đổi lại, các nhà khoa học đóng góp bằng tri thức, công nghệ và sự gắn bó với định hướng quốc gia.
Bên cạnh đó, Việt Nam có thể tham khảo và vận dụng một số kinh nghiệm cụ thể khác. Trong đó đặc biệt cần chấp nhận phân tầng đại học. Nhà nước nên tập trung nguồn lực cho một nhóm khoảng 10-15 đại học nghiên cứu hàng đầu, tạo điều kiện để họ cạnh tranh quốc tế mà không bị áp lực tài chính từ học phí chi phối.
Cần xây dựng cơ chế "đặc khu hàn lâm" - những không gian trong đại học nơi các rào cản hành chính được nới lỏng. Tại đây, lãnh đạo có thể quyết định lương thưởng và tuyển dụng dựa trên hiệu quả, thay vì bị ràng buộc bởi thang bảng lương hay lý lịch. Những "ốc đảo" này có thể trở thành động lực kéo cả hệ thống đi lên.
Đối với đội ngũ nhân lực, tư duy "làm quan" trong khoa học phải thay đổi. Không nên đồng nhất chức danh hành chính với năng lực học thuật. Một giáo sư xuất sắc hoàn toàn có thể – và nên – được trả lương cao hơn hiệu trưởng, để họ tập trung vào chuyên môn thay vì chạy theo vị trí quản lý.
Quốc tế hóa phải có tính thực chất. Không chỉ dừng ở việc giảng dạy bằng tiếng Anh, mà cần tiếp cận các chuẩn mực quản trị đại học, hệ thống đánh giá và văn hóa học thuật của các nước phát triển.
Cuối cùng, vai trò lãnh đạo của Đảng cần được thể hiện ở tầm định hướng chiến lược. Tổ chức Đảng trong các cơ sở giáo dục cần vừa giữ vững định hướng chính trị, vừa là hạt nhân đổi mới, dám thử nghiệm và vượt qua những giới hạn hữu hình và vô hình đang trói buộc đổi mới sáng tạo. Quan trọng hơn, cần tránh can thiệp quá sâu vào những công việc điều hành vi mô (như có ý kiến về chi tiêu nhỏ, can thiệp và quyết định công tác nhân sự như bổ nhiệm nhân sự quản lý chuyên môn như trưởng, phó khoa, trưởng phó bộ môn...), gây khó cho hiệu trưởng và các nhà khoa học. Việc thí điểm các mô hình "sandbox" - nơi phân định rõ ràng giữa quyền lực chính trị và quyền lực chuyên môn - có thể là một hướng đi đáng cân nhắc.
Trần Đức Viên